menu_book
見出し語検索結果 "viễn thông" (1件)
viễn thông
日本語
名通信
名電気通信
Ngành viễn thông phát triển nhanh chóng.
通信業界は急速に発展している。
swap_horiz
類語検索結果 "viễn thông" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "viễn thông" (1件)
Ngành viễn thông phát triển nhanh chóng.
通信業界は急速に発展している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)